Kasser English

solid

/ˈsɔlid/
tính từ
rắn, đặc; vững chắc, rắn chắc, chắc nịch; chắc chắn, có cơ sở, có thể tin cậy được, thật sự

solid (/ˈsɔlid/, tính từ) nghĩa là rắn, đặc; vững chắc, rắn chắc, chắc nịch; chắc chắn, có cơ sở, có thể tin cậy được, thật sự. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.

Các nghĩa theo loại từ

  • tính từ rắn, đặc; vững chắc, rắn chắc, chắc nịch; chắc chắn, có cơ sở, có thể tin cậy được, thật sự
    solid state – thể rắn
  • danh từ thể rắn; vật rắn; chất rắn; thể khối
  • trạng từ nhất trí; cố thể; s. of revolution cố thể tròn xoay
    to vote solid – bầu nhất trí