sophisticated
/səˈfistikeitid/
tính từ
tinh vi, phức tạp, rắc rối; khôn ra, thạo đời ra; giả, giả mạo; pha, không nguyên chất (rượu, dầu...)
sophisticated (/səˈfistikeitid/, tính từ) nghĩa là tinh vi, phức tạp, rắc rối; khôn ra, thạo đời ra; giả, giả mạo; pha, không nguyên chất (rượu, dầu...). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2, có trong IELTS 6.0–7.0 Bài 13 của Kasser English.
Câu ví dụ với sophisticated
By and large, consumers are more sophisticated than advertisers assume.
bai ænd lɑːdʤ ɑː mɔː səˈfistikeitid ðæn əˈsjuːm
Nhìn chung, người tiêu dùng tinh tường hơn các nhà quảng cáo tưởng.
To a large extent, yes. Modern advertising is extremely sophisticated: it tailors messages to your data, uses influencers your friends follow, and turns products into status symbols. That drives impulse buying and a hunger for instant gratification.
tuː ei lɑːdʤ iksˈtent jes ˈmɔdən ˈædvətˌaɪzɪŋ ˈɪz iksˈtriːmli səˈfistikeitid it tuː jɔː ˈdeitə jɔː ˈfɔlou ænd ˈintu ˈsteitəs ðæt ˈimpʌls ænd ei ˈhʌɳgə fɔː ˈinstənt
Phần lớn là có. Quảng cáo hiện đại cực kỳ tinh vi: nó điều chỉnh thông điệp theo dữ liệu của bạn, dùng người có sức ảnh hưởng mà bạn bè bạn theo dõi, và biến sản phẩm thành biểu tượng địa vị. Điều đó thúc đẩy mua sắm bốc đồng và cơn khát thoả mãn tức thì.