Kasser English

soul

/soul/
danh từ
linh hồn; tâm hồn, tâm trí; linh hồn, cột trụ

soul (/soul/, danh từ) nghĩa là linh hồn; tâm hồn, tâm trí; linh hồn, cột trụ. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.