southern (/ˈsʌðənə/, danh từ) nghĩa là người ở miền Nam; (Southerner) dân các bang miền Nam (nước Mỹ). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.
southern (/ˈsʌðənə/, danh từ) nghĩa là người ở miền Nam; (Southerner) dân các bang miền Nam (nước Mỹ). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.