Kasser English

speculative

/ˈspekjulətiv/
tính từ
(thuộc) nghiên cứu; (thuộc) lý thuyết; có tính chất suy đoán, có tính chất ức đoán; đầu cơ tích trữ

speculative (/ˈspekjulətiv/, tính từ) nghĩa là (thuộc) nghiên cứu; (thuộc) lý thuyết; có tính chất suy đoán, có tính chất ức đoán; đầu cơ tích trữ. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.