Kasser English

spiral

/ˈspaiərəl/
tính từ
xoắn ốc

spiral (/ˈspaiərəl/, tính từ) nghĩa là xoắn ốc. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.

Các nghĩa theo loại từ

  • tính từ xoắn ốc
    spiral spring – lò xo xoắn ốc
  • danh từ đường xoắn ốc, đường trôn ốc; (hàng không) sự bay theo đường xoắn ốc; sự tăng lên dần dần, sự lên từ từ; sự giảm dần dần, sự xuống từ từ (giá...)
  • động từ chuyển động theo hình xoắn ốc, xoắn theo hình trôn ốc; tăng dần dần; giảm dần dần; đường xoắn ốc