Kasser English

splinter

/ˈsplintə/
động từ
làm vỡ ra từng mảnh; vỡ ra từng mảnh

splinter (/ˈsplintə/, động từ) nghĩa là làm vỡ ra từng mảnh; vỡ ra từng mảnh. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.

Các nghĩa theo loại từ

  • động từ làm vỡ ra từng mảnh; vỡ ra từng mảnh
  • danh từ mảnh vụn (gỗ, đá, đạn...)