Kasser English

squeeze

/skwiːz/
động từ
ép, vắt, nén, siết chặt; chen, ẩn, nhét; tống tiền, bòn mót (tiền của), bóp nặn

squeeze (/skwiːz/, động từ) nghĩa là ép, vắt, nén, siết chặt; chen, ẩn, nhét; tống tiền, bòn mót (tiền của), bóp nặn. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.

Các nghĩa theo loại từ

  • động từ ép, vắt, nén, siết chặt; chen, ẩn, nhét; tống tiền, bòn mót (tiền của), bóp nặn
    to squeeze a lemon – vắt chanh
  • danh từ sự ép, sự vắt, sự siết, sự véo; sự ôm chặt; đám đông; sự chen chúc
    to give somebody a squeeze of the hand – siết chặt tay người nào