Kasser English

staggering

/ˈstægəriɳ/
tính từ
làm lảo đảo, làm loạng choạng; làm choáng người

staggering (/ˈstægəriɳ/, tính từ) nghĩa là làm lảo đảo, làm loạng choạng; làm choáng người. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.