Kasser English

stoke

/stouk/
động từ
đốt (lò); đốt lò của (máy...); (thông tục) ăn vội vàng

stoke (/stouk/, động từ) nghĩa là đốt (lò); đốt lò của (máy...); (thông tục) ăn vội vàng. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.