Kasser English

stricken

/straik/
động từ
đánh, đập; đánh, điểm; đúc

stricken (/straik/, động từ) nghĩa là đánh, đập; đánh, điểm; đúc. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.

Các nghĩa theo loại từ

  • động từ đánh, đập; đánh, điểm; đúc
    to strike one's hand on the table – đập tay xuống bàn
  • danh từ cuộc đình công, cuộc bãi công; mẻ đúc; sự đột nhiên dò đúng (mạch mỏ)
    to go on strike – bãi công