Kasser English

strict

/strikt/
tính từ
chính xác, đúng; nghiêm ngặt, nghiêm khắc; nghiêm chỉnh; hoàn toàn, thật sự

strict (/strikt/, tính từ) nghĩa là chính xác, đúng; nghiêm ngặt, nghiêm khắc; nghiêm chỉnh; hoàn toàn, thật sự. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1.

Câu ví dụ với strict

Yes. My parents used to follow strict traditions, whereas my generation wants to be more independent, so there is sometimes conflict.
jes mai juːzd tuː ˈfɔlou strikt we rˈ z mai tuː biː mɔː sou ðeə ˈɪz ˈsʌmtaimz ˈkɔnflikt
Có. Bố mẹ tôi từng theo truyền thống nghiêm khắc, trong khi thế hệ tôi muốn độc lập hơn, nên đôi khi có mâu thuẫn.
Not entirely. Profit may well influence what gets researched, so independent clinical trials with proper placebo controls, and strict regulation, are essential.
nɔt inˈtaiəli profit mei wel ˈinfluəns w t sou ˈklinikəl wi proper pləˈsiːbou ænd strikt ɑː iˈsenʃəl
Không hoàn toàn. Lợi nhuận rất có thể chi phối việc gì được nghiên cứu, nên thử nghiệm lâm sàng độc lập có đối chứng giả dược, cùng quy định chặt chẽ, là thiết yếu.