Kasser English

stubbornly

/stˈʌbənli/
trạng từ
bướng bỉnh, ương ngạnh, ngoan cố; ngoan cường; cứng cỏi; kiên quyết không chịu nhượng bộ; khó di chuyển, khó cất bỏ, khó chữa

stubbornly (/stˈʌbənli/, trạng từ) nghĩa là bướng bỉnh, ương ngạnh, ngoan cố; ngoan cường; cứng cỏi; kiên quyết không chịu nhượng bộ; khó di chuyển, khó cất bỏ, khó chữa. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.