Kasser English

subdivision

/ˈsʌbdi,viʤn/
danh từ
sự chia nhỏ ra; phần chia nhỏ ra; chi nhánh, phân hiệu; sự phân chia nhỏ thứ phân

subdivision (/ˈsʌbdi,viʤn/, danh từ) nghĩa là sự chia nhỏ ra; phần chia nhỏ ra; chi nhánh, phân hiệu; sự phân chia nhỏ thứ phân. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.