Kasser English

suitor

/ˈsjuːtə/
danh từ
người cầu hôn; đương sự; (pháp lý) bên nguyên

suitor (/ˈsjuːtə/, danh từ) nghĩa là người cầu hôn; đương sự; (pháp lý) bên nguyên. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.