summarise (/ˈsʌməraiz/, động từ) nghĩa là tóm tắt, tổng kết. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1, có trong TOEIC 400–600 Bài 5 của Kasser English.
Câu ví dụ với summarise
Minh suggested that we take notes and summarise them later.
ðæt wiː teik ænd ˈsʌməraiz ðem lˈeɪtə
Minh đề xuất chúng ta ghi chép rồi tóm tắt sau.