Kasser English

superior

/sjuːˈpiəriə/
tính từ
cao, cao cấp; ở trên; khá hơn, nhiều hơn

superior (/sjuːˈpiəriə/, tính từ) nghĩa là cao, cao cấp; ở trên; khá hơn, nhiều hơn. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.

Các nghĩa theo loại từ

  • tính từ cao, cao cấp; ở trên; khá hơn, nhiều hơn
    superior officer – sĩ quan cao cấp
  • danh từ người cấp trên; người giỏi hơn, người khá hơn; trưởng tu viện
    to have no superior in courage – không ai can đảm bằng