supervision /,sjuːpəˈviʤn/danh từsự trông nom, sự giám sát B2 supervision (/,sjuːpəˈviʤn/, danh từ) nghĩa là sự trông nom, sự giám sát. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2. Học từ này trong Kasser EnglishTra Cambridge