Kasser English

sweater

/ˈswetə/
danh từ
người ra nhiều mồ hôi; kẻ bắt công nhân làm đổ mồ hôi sôi nước mắt, kẻ bóc lột công nhân; áo vệ sinh, áo nịt; áo len dài tay

sweater (/ˈswetə/, danh từ) nghĩa là người ra nhiều mồ hôi; kẻ bắt công nhân làm đổ mồ hôi sôi nước mắt, kẻ bóc lột công nhân; áo vệ sinh, áo nịt; áo len dài tay. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.