Kasser English

symphony

/ˈsimfəni/
danh từ
bản nhạc giao hưởng; khúc nhạc mở đầu (bài hát); khúc nhạc kết thúc (bài hát); dàn nhạc giao hưởng

symphony (/ˈsimfəni/, danh từ) nghĩa là bản nhạc giao hưởng; khúc nhạc mở đầu (bài hát); khúc nhạc kết thúc (bài hát); dàn nhạc giao hưởng. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.