Kasser English

tale

/teil/
danh từ
truyện, truyện ngắn; chuyện bịa đặt, chuyện nói xấu; (từ cổ,nghĩa cổ) số lượng

tale (/teil/, danh từ) nghĩa là truyện, truyện ngắn; chuyện bịa đặt, chuyện nói xấu; (từ cổ,nghĩa cổ) số lượng. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.