Kasser English

talent

/ˈtælənt/
danh từ
tài, tài ba, tài năng, tài cán; người có tài, nhân tài; khiếu, năng khiếu

talent (/ˈtælənt/, danh từ) nghĩa là tài, tài ba, tài năng, tài cán; người có tài, nhân tài; khiếu, năng khiếu. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.