Kasser English

tear

/tiə/
danh từ
nước mắt, lệ; giọt (nhựa...); chỗ rách, vết rách

tear (/tiə/, danh từ) nghĩa là nước mắt, lệ; giọt (nhựa...); chỗ rách, vết rách. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ nước mắt, lệ; giọt (nhựa...); chỗ rách, vết rách
    to shed tears – rơi lệ, nhỏ lệ
  • động từ xé, làm rách; làm toạc ra, cắt sâu, làm đứt sâu; kéo mạnh, giật
    to tear a piece of paper in two – xé một tờ giấy làm đôi