Kasser English

telecommunications

/tˌɛlɪkəmjˌuːnɪkˈeɪʃənz/
danh từ
viễn thông, sự thông tin từ xa

telecommunications (/tˌɛlɪkəmjˌuːnɪkˈeɪʃənz/, danh từ) nghĩa là viễn thông, sự thông tin từ xa. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.