these (/ðis/, đại từ) nghĩa là cái này, điều này, việc này; thế này; bây giờ, hiện nay, lúc này. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1, có trong A1 Bài 8 của Kasser English.
Các nghĩa theo loại từ
- đại từ cái này, điều này, việc này; thế này; bây giờ, hiện nay, lúc nàyI don't like this – tôi không thích cái này
- tính từ nàythis box – cái hộp này
- trạng từ như thế nàythis far – xa thế này; tới đây, tới bây giờ
Câu ví dụ với these
Whose glasses are these? – They're mine.
huːz ɡlˈɑːsɪz ɑː ðis mˈaɪn
Kính này của ai? – Của tôi.
I don't like these shoes. I like the white ones.
ai dount laik ðis ai laik ðiː wait
Tôi không thích đôi giày này. Tôi thích đôi trắng.
And whose glasses are these?
ænd huːz ɡlˈɑːsɪz ɑː ðis
Còn kính này của ai?
These trousers are too long.
ðis ˈtrauzəz ɑː tuː lɔɳ
Quần này dài quá.
How much are these shoes? – They're fifty dollars.
hau mʌtʃ ɑː ðis ˈfifti
Đôi giày này bao nhiêu? – Năm mươi đô.