Kasser English

thickly

/θˈɪkli/
dày; dày đặc; thành lớp dày; cứng; khó; mệt nhọc; khó khăn; nặng nề

thickly (/θˈɪkli/, ) nghĩa là dày; dày đặc; thành lớp dày; cứng; khó; mệt nhọc; khó khăn; nặng nề. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.