Kasser English

thing

/θiɳ/
danh từ
cái, đồ, vật, thứ, thức, điều, sự, việc, món; đồ dùng, dụng cụ; đồ đạc, quần áo

thing (/θiɳ/, danh từ) nghĩa là cái, đồ, vật, thứ, thức, điều, sự, việc, món; đồ dùng, dụng cụ; đồ đạc, quần áo. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1.

Câu ví dụ với thing

OK. One more thing: when does my probation end?
ˈoʊˈkeɪ wʌn mɔː θiɳ wen ˈdəz mai end
Vâng. Một việc nữa: khi nào thời gian thử việc của tôi kết thúc?