Kasser English

thirteen

/ˈθəːˈtiːn/
tính từ
mười ba

thirteen (/ˈθəːˈtiːn/, tính từ) nghĩa là mười ba. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1.

Các nghĩa theo loại từ

  • tính từ mười ba
    the thirteen superstition – sự mê tín cho con số 13 là gở
  • danh từ số mười ba; mười ba (13)

Câu ví dụ với thirteen

It's thirteen dollars, not thirty.
ˈθəːˈtiːn nɔt ˈθəːti
Mười ba đô, không phải ba mươi.