this (/ðis/, đại từ) nghĩa là cái này, điều này, việc này; thế này; bây giờ, hiện nay, lúc này. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1, có trong A1 Bài 4 của Kasser English.
Các nghĩa theo loại từ
- đại từ cái này, điều này, việc này; thế này; bây giờ, hiện nay, lúc nàyI don't like this – tôi không thích cái này
- tính từ nàythis box – cái hộp này
- trạng từ như thế nàythis far – xa thế này; tới đây, tới bây giờ
Câu ví dụ với this
I'm going to the beach this weekend.
ˈgouiɳ tuː ðiː biːtʃ ðis wiːkˈɛnd
Cuối tuần này tôi đi biển.
This umbrella is mine, not yours.
ðis ʌmˈbrelə ˈɪz mˈaɪn nɔt jɔːz
Cái ô này của tôi, không phải của bạn.
Whose wallet is this? – It's Tom's.
huːz ˈwɔlit ˈɪz ðis
Ví này của ai? – Của Tom.
Your umbrella is beautiful! Is this wallet yours too?
jɔː ʌmˈbrelə ˈɪz ˈbjuːtəful ˈɪz ðis ˈwɔlit jɔːz tuː
Ô của bạn đẹp thật! Cái ví này cũng của bạn à?
I've worked at this company for two years.
æt ðis ˈkʌmpəni fɔː tuː
Tôi đã làm ở công ty này hai năm.