throat
/θrout/
danh từ
họng, cuống họng; lỗ hẹp; cổ (chai); cửa (lò cao); khúc sông hẹp (giữa hai vách đá)
throat (/θrout/, danh từ) nghĩa là họng, cuống họng; lỗ hẹp; cổ (chai); cửa (lò cao); khúc sông hẹp (giữa hai vách đá). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.