Kasser English

tinker

/ˈtiɳkə/
động từ
hàn thiếc, hàn (nồi); vá dối, sửa dối, sửa qua loa, chắp vá, vá víu; làm dối

tinker (/ˈtiɳkə/, động từ) nghĩa là hàn thiếc, hàn (nồi); vá dối, sửa dối, sửa qua loa, chắp vá, vá víu; làm dối. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.

Các nghĩa theo loại từ

  • động từ hàn thiếc, hàn (nồi); vá dối, sửa dối, sửa qua loa, chắp vá, vá víu; làm dối
    to tinker away at; to tinker with – làm qua loa, sửa vụng
  • danh từ thợ hàn nồi; thợ vụng; việc làm dối, việc chắp vá