Kasser English

tissue

/ˈtisjuː/
danh từ
vải mỏng; mớ, tràng, dây (chuyện nói láo, chuyện vô lý...); giấy lụa ((cũng) tissue-paper)

tissue (/ˈtisjuː/, danh từ) nghĩa là vải mỏng; mớ, tràng, dây (chuyện nói láo, chuyện vô lý...); giấy lụa ((cũng) tissue-paper). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.