Kasser English

tone

/toun/
danh từ
tiếng; (nhạc) âm; giọng; sức khoẻ; trương lực

tone (/toun/, danh từ) nghĩa là tiếng; (nhạc) âm; giọng; sức khoẻ; trương lực. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ tiếng; (nhạc) âm; giọng; sức khoẻ; trương lực
    the sweet tone of the violin – tiếng viôlông êm dịu
  • động từ làm cho có giọng riêng; làm cho có sắc điệu; (âm nhạc) so dây (đàn)