Kasser English

totter

/ˈtɔtə/
động từ
lung lay, sắp đổ; đi lảo đảo; đi chập chững

totter (/ˈtɔtə/, động từ) nghĩa là lung lay, sắp đổ; đi lảo đảo; đi chập chững. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.