Kasser English

trader

/ˈtreidə/
danh từ
nhà buôn, thương gia; (hàng hải) tàu buôn

trader (/ˈtreidə/, danh từ) nghĩa là nhà buôn, thương gia; (hàng hải) tàu buôn. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.