Kasser English

tread

/tred/
động từ
đi, bước lên, giẫm lên, đặt chân lên; đạp (nho để làm rượu...); đạp mái (gà)

tread (/tred/, động từ) nghĩa là đi, bước lên, giẫm lên, đặt chân lên; đạp (nho để làm rượu...); đạp mái (gà). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.

Các nghĩa theo loại từ

  • động từ đi, bước lên, giẫm lên, đặt chân lên; đạp (nho để làm rượu...); đạp mái (gà)
    to tread heavily – đi nặng nề
  • danh từ bước đi, cách đi, dáng đi; tiếng chân bước; (động vật học) sự đạp mái
    a firm tread – dáng đi vững chắc