Kasser English

turbulent

/ˈtəːbjulənt/
tính từ
hỗn loạn, náo động; ngỗ nghịch; rối loạn, cuộn xoáy

turbulent (/ˈtəːbjulənt/, tính từ) nghĩa là hỗn loạn, náo động; ngỗ nghịch; rối loạn, cuộn xoáy. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.