Kasser English

tycoon

/taiˈkuːn/
danh từ
trùm tư bản, vua tư bản; (sử học) tướng quân (Nhật bản)

tycoon (/taiˈkuːn/, danh từ) nghĩa là trùm tư bản, vua tư bản; (sử học) tướng quân (Nhật bản). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.