Kasser English

uncover

/ʌnˈkʌvə/
động từ
để hở, mở (vung, nắp); cởi (áo); bỏ (mũ); (quân sự) mở ra để tấn công; (nghĩa bóng) nói ra, tiết lộ; khám phá ra

uncover (/ʌnˈkʌvə/, động từ) nghĩa là để hở, mở (vung, nắp); cởi (áo); bỏ (mũ); (quân sự) mở ra để tấn công; (nghĩa bóng) nói ra, tiết lộ; khám phá ra. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.