Kasser English

undertake

/,ʌndəˈteik/
động từ
làm, định làm; nhận làm, cam kết; bảo đảm, cam đoan

undertake (/,ʌndəˈteik/, động từ) nghĩa là làm, định làm; nhận làm, cam kết; bảo đảm, cam đoan. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.