Kasser English

unit

/ˈjuːnit/
danh từ
một, một cái; đơn vị; đơn vị

unit (/ˈjuːnit/, danh từ) nghĩa là một, một cái; đơn vị; đơn vị. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2, có trong TOEIC 400–600 Bài 9 của Kasser English.

Câu ví dụ với unit

How much is the wholesale price per unit?
hau mʌtʃ ˈɪz ðiː ˈhoulseil prais pəː ˈjuːnit
Giá sỉ mỗi chiếc bao nhiêu?