Kasser English

unload

/ˈʌnˈloud/
động từ
cất gánh nặng, dỡ hàng; tháo đạn (ở súng) ra; bán tống hết (chứng khoán)

unload (/ˈʌnˈloud/, động từ) nghĩa là cất gánh nặng, dỡ hàng; tháo đạn (ở súng) ra; bán tống hết (chứng khoán). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.