unpack /ˈʌnˈpæk/động từmở (gói, va li...) tháo (kiện hàng); tháo dỡ B1 unpack (/ˈʌnˈpæk/, động từ) nghĩa là mở (gói, va li...) tháo (kiện hàng); tháo dỡ. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1. Học từ này trong Kasser EnglishTra Cambridge