unsettle (/ˈ nˈsetl/, động từ) nghĩa là làm lung lay, làm lộn xộn, làm rối loạn; phá rối. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.
unsettle (/ˈ nˈsetl/, động từ) nghĩa là làm lung lay, làm lộn xộn, làm rối loạn; phá rối. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.