Kasser English

untangle

/ˈ nˈt gl/
động từ
gỡ rối ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))

untangle (/ˈ nˈt gl/, động từ) nghĩa là gỡ rối ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.