Kasser English

untrimmed

/ˈ nˈtrimd/
tính từ
không xén (hàng rào); không sang sửa, không dọn dẹp (vườn); không tô điểm, không trang sức (mũ...)

untrimmed (/ˈ nˈtrimd/, tính từ) nghĩa là không xén (hàng rào); không sang sửa, không dọn dẹp (vườn); không tô điểm, không trang sức (mũ...). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.