Kasser English

up-to-date

/ˈ pt ˈdeit/
tính từ
(thuộc) kiểu mới nhất, hiện đại (hàng); cập nhật (sổ sách); hiện đại

up-to-date (/ˈ pt ˈdeit/, tính từ) nghĩa là (thuộc) kiểu mới nhất, hiện đại (hàng); cập nhật (sổ sách); hiện đại. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.