Kasser English

upheaval

/pˈhiːv l/
danh từ
sự nổi lên, sự dấy lên ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)); sự thay đổi đột ngột, sự biến động đột ngột, sự chấn động

upheaval (/pˈhiːv l/, danh từ) nghĩa là sự nổi lên, sự dấy lên ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)); sự thay đổi đột ngột, sự biến động đột ngột, sự chấn động. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.