ventilate
/ˈventileit/
động từ
thông gió, thông hơi; (y học) lọc (máu) bằng oxy; công bố, đưa ra bàn luận rộng rãi
ventilate (/ˈventileit/, động từ) nghĩa là thông gió, thông hơi; (y học) lọc (máu) bằng oxy; công bố, đưa ra bàn luận rộng rãi. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.