Kasser English

vet

/vet/
danh từ
(viết tắt) của veteran; (thông tục) thầy thuốc thú y

vet (/vet/, danh từ) nghĩa là (viết tắt) của veteran; (thông tục) thầy thuốc thú y. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ (viết tắt) của veteran; (thông tục) thầy thuốc thú y
  • động từ (thông tục) khám bệnh, chữa bệnh (cho một con vật); (nghĩa bóng) xem lại, hiệu đính
    to have a horse vetted – đem ngựa cho thú y khám bệnh